Hướng Dẫn Thanh Toán
26/06/2026
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| 1. THÔNG SỐ CHUNG | |
| Kích thước đóng gói | 62.5cm × 34cm × 49cm / 64cm × 39cm × 65cm |
| Khối lượng đóng gói | 12.8 kg / 15.9 kg |
| Kích thước sản phẩm | 61cm × 31.5cm × 45.8cm / 61cm × 35.5cm × 61cm |
| Khối lượng sản phẩm | 10.6 kg / 13.7 kg |
| Bảo hành | 02 năm |
| 2. TẢI TRỌNG | |
| Tổng tải trọng | 136 kg |
| Vách ngăn | Số lượng: 01 Tải trọng: 45 kg/vách ngăn |
| 3. KHÁC | |
| Sơn phủ | Màu sắc:
Độ bền lớp phủ: Lên đến 10 năm (trong điều kiện lý tưởng) |
| 4. TIÊU CHUẨN | |
| Ngoại quan | - 16 CFR 1500.48/1500.49 (Scope widened): Sharp point test. - 16 CFR 1303: Lead-containing paint test. |
| Sơn phủ | - ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): Corrosion test. - ASTM D3363 (mod.): Hardness test. - ASTM D2794: Impact test. - ASTM D4752: Solvent resistance rub test. - ASTM D3359: Cross-cut tape test. |
| Thép | - ASTM A1008: Standard specification for steel. |
| Chức năng | - ANSI/BIFMA X 5.9: Storage unit test – Static load loading; dynamic loading; durability testing. |
Tủ dụng cụ treo tường CSPS W61 cm
- 01 ngăn là một thiết kế mới của CSPS dành riêng cho người thợ Việt Nam với các lợi ích nổi bật:
Tủ dụng cụ treo tường CSPS 61cm
- 01 vách ngăn giúp bạn sắp xếp khu vực làm việc hiệu quả, là một trang bị cần thiết cho nhà máy, garage, cửa hàng hay văn phòng làm việc.
Chưa có đánh giá nào. Hãy là người đầu tiên đánh giá!
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| 1. THÔNG SỐ CHUNG | |
| Kích thước đóng gói | 62.5cm × 34cm × 49cm / 64cm × 39cm × 65cm |
| Khối lượng đóng gói | 12.8 kg / 15.9 kg |
| Kích thước sản phẩm | 61cm × 31.5cm × 45.8cm / 61cm × 35.5cm × 61cm |
| Khối lượng sản phẩm | 10.6 kg / 13.7 kg |
| Bảo hành | 02 năm |
| 2. TẢI TRỌNG | |
| Tổng tải trọng | 136 kg |
| Vách ngăn | Số lượng: 01 Tải trọng: 45 kg/vách ngăn |
| 3. KHÁC | |
| Sơn phủ | Màu sắc:
Độ bền lớp phủ: Lên đến 10 năm (trong điều kiện lý tưởng) |
| 4. TIÊU CHUẨN | |
| Ngoại quan | - 16 CFR 1500.48/1500.49 (Scope widened): Sharp point test. - 16 CFR 1303: Lead-containing paint test. |
| Sơn phủ | - ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): Corrosion test. - ASTM D3363 (mod.): Hardness test. - ASTM D2794: Impact test. - ASTM D4752: Solvent resistance rub test. - ASTM D3359: Cross-cut tape test. |
| Thép | - ASTM A1008: Standard specification for steel. |
| Chức năng | - ANSI/BIFMA X 5.9: Storage unit test – Static load loading; dynamic loading; durability testing. |