Hướng Dẫn Thanh Toán
26/06/2026
| Tiêu chí thông số | Thông tin chi tiết |
| Mã sản phẩm | Nikawa NKB-48 |
| Chiều cao chữ A (Min - Max) | 212 cm - 398 cm |
| Kích thước đóng gói | 239 x 21 x 80 cm |
| Độ dày nhôm chịu lực | 2.8 mm |
| Số bậc | 16 bậc (2 x 8 bậc) |
| Khoảng cách bậc | 28 cm |
| Độ rộng chân thang | 80 cm |
| Trọng lượng | 27.5 kg |
| Tải trọng | 150 kg |
| Bảo hành | 24 Tháng |
| Bảo hiểm | Bảo hiểm Bảo Minh |


Dùng tốt hơn máy cũ của mình.
Đóng gói cẩn thận không bị móp hộp.
Máy khỏe nên làm việc nhanh hơn.
Công suất khá mạnh.
Máy dùng liên tục vẫn ổn.
| Tiêu chí thông số | Thông tin chi tiết |
| Mã sản phẩm | Nikawa NKB-48 |
| Chiều cao chữ A (Min - Max) | 212 cm - 398 cm |
| Kích thước đóng gói | 239 x 21 x 80 cm |
| Độ dày nhôm chịu lực | 2.8 mm |
| Số bậc | 16 bậc (2 x 8 bậc) |
| Khoảng cách bậc | 28 cm |
| Độ rộng chân thang | 80 cm |
| Trọng lượng | 27.5 kg |
| Tải trọng | 150 kg |
| Bảo hành | 24 Tháng |
| Bảo hiểm | Bảo hiểm Bảo Minh |