| MÔ TẢ | THÔNG SỐ |
|---|---|
| Thương hiệu | Jasic |
| Model | ARC-400 Z298 II JET20 |
| Loại máy | Máy hàn que Inverter |
| Điện áp vào | 3 pha AC 380V ±15%, 50/60Hz |
| Công suất định mức | 18.1 KVA |
| Dòng hàn đầu ra | 30 - 400A |
| Điện áp không tải | 71V |
| Điều chỉnh lực hồ quang | 0 - 150 |
| Dòng mồi hồ quang ban đầu | 0 - 60 |
| Hệ số công suất | 0.87 |
| Chu kỳ tải | 30% |
| Hiệu suất | 85% |
| Cấp bảo vệ | IP21S |
| Cấp cách điện | H |
| Đường kính que hàn | 2.0 - 5.0mm |
| Khả năng hàn | Hàn que 2.0 - 5.0mm, hàn que 5.0mm liên tục hiệu suất 60% |
| Kích thước máy | Khoảng 610 x 268 x 453 mm |
| Trọng lượng máy | Khoảng 18.8 kg |
| Phụ kiện theo máy | 02 đầu nối nhanh 35×50 |
| Phụ kiện tùy chọn | Kìm hàn, kẹp mát theo nhu cầu (xuất đấu thành phẩm) |
Máy hàn que Jasic ARC-400 Z298 II JET20 là dòng máy hàn que công suất lớn, được thiết kế dành cho các xưởng cơ khí, công trình xây dựng, kết cấu thép và gia công kim loại chuyên nghiệp. Máy sử dụng công nghệ Inverter hiện đại giúp hồ quang ổn định, mối hàn đẹp, tiết kiệm điện năng và nâng cao hiệu suất làm việc.
Máy có khả năng hàn que từ 2.0mm đến 5.0mm, đáp ứng đa dạng nhu cầu hàn từ dân dụng đến công nghiệp. Đặc biệt, máy có thể hàn que 5.0mm liên tục với hiệu suất làm việc 60%, đảm bảo tiến độ công việc trong các môi trường làm việc cường độ cao.
Máy được trang bị 2 đầu nối nhanh 35x50.
Khách hàng có thể mua thêm bộ kìm hàn và kẹp mass theo nhu cầu sử dụng. Hỗ trợ xuất đấu thành phẩm, sẵn sàng đưa vào làm việc ngay sau khi lắp đặt.
Jasic ARC-400 Z298 II JET20 là lựa chọn lý tưởng cho người dùng cần một chiếc máy hàn que công suất lớn, vận hành ổn định, độ bền cao và khả năng làm việc liên tục với que hàn 5.0mm.
Chưa có đánh giá nào. Hãy là người đầu tiên đánh giá!
Giá sốc quá
Chốt Ngay Jasic Nhận Ưu Đãi 5%
— Giá KM:
9.433.500 ₫
(tiết kiệm 496.500 ₫)
HSD: 31/10/2026 00:00
| MÔ TẢ | THÔNG SỐ |
|---|---|
| Thương hiệu | Jasic |
| Model | ARC-400 Z298 II JET20 |
| Loại máy | Máy hàn que Inverter |
| Điện áp vào | 3 pha AC 380V ±15%, 50/60Hz |
| Công suất định mức | 18.1 KVA |
| Dòng hàn đầu ra | 30 - 400A |
| Điện áp không tải | 71V |
| Điều chỉnh lực hồ quang | 0 - 150 |
| Dòng mồi hồ quang ban đầu | 0 - 60 |
| Hệ số công suất | 0.87 |
| Chu kỳ tải | 30% |
| Hiệu suất | 85% |
| Cấp bảo vệ | IP21S |
| Cấp cách điện | H |
| Đường kính que hàn | 2.0 - 5.0mm |
| Khả năng hàn | Hàn que 2.0 - 5.0mm, hàn que 5.0mm liên tục hiệu suất 60% |
| Kích thước máy | Khoảng 610 x 268 x 453 mm |
| Trọng lượng máy | Khoảng 18.8 kg |
| Phụ kiện theo máy | 02 đầu nối nhanh 35×50 |
| Phụ kiện tùy chọn | Kìm hàn, kẹp mát theo nhu cầu (xuất đấu thành phẩm) |