| Danh mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Thương hiệu | DEKTON |
| Model | M21-IW680PROMAX/ M21-IW680XPROMAX (3 màu xanh, xám, xanh oliu) |
| Điện áp | 21V |
| Động cơ | Không chổi than (Brushless) |
| Tốc độ không tải | Cấp 1: 0-1200 rpm | Cấp 2: 0-1700 rpm | Cấp 3: 0-2200 rpm | Cấp 4: 0-2700 rpm |
| Tốc độ đập | Cấp 1: 0-1800 bpm | Cấp 2: 0-2200 bpm | Cấp 3: 0-2700 bpm | Cấp 4: 0-3500 bpm |
| Lực siết tối đa | 680 N.m |
| Đầu lục giác | 1/2″ (12.7mm) |
Máy siết bulong Dekton 21V M21-IW680PROMAX sở hữu lực siết mạnh mẽ với động cơ không chổi than 21V cùng lực siết tối đa 680 Nm. Máy vận hành ổn định trong nhiều tác vụ nhờ bốn cấp (chi tiết ở phần thông số kỹ thuật) tốc độ phù hợp từ thao tác nhẹ đến công việc nặng trong sửa chữa xe hay cơ khí. Thiết kế chắc tay với lớp cao su chống trượt kết hợp đèn LED hỗ trợ làm việc trong khu vực ánh sáng yếu giúp người dùng thao tác an toàn và chính xác hơn.
| Danh mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Thương hiệu | DEKTON |
| Model | M21-IW680PROMAX (3 màu xanh, xám, xanh đậm) |
| Điện áp | 21V |
| Động cơ | Không chổi than (Brushless) |
| Tốc độ không tải | Cấp 1: 0-1200 rpm | Cấp 2: 0-1700 rpm | Cấp 3: 0-2200 rpm | Cấp 4: 0-2700 rpm |
| Tốc độ đập | Cấp 1: 0-1800 bpm | Cấp 2: 0-2200 bpm | Cấp 3: 0-2700 bpm | Cấp 4: 0-3500 bpm |
| Lực siết tối đa | 680 N.m |
| Đầu lục giác | 1/2″ (12.7mm) |

Máy siết bu lông Dekton M21-IW680PROMAX phù hợp với:
Giá tốt hơn nhiều nơi.
Shop giao hàng đúng mẫu, đúng mô tả. Chất lượng tốt, máy chạy ổn định và không rung nhiều khi dùng.
Máy nhìn đẹp và chắc chắn. Dùng thực tế khá mạnh, siết rất khỏe. Pin dùng liên tục được khá lâu.
Máy dùng ổn.
Máy dùng ngon hơn mong đợi. Đúng hàng chính hãng, đầy đủ phụ kiện và bảo hành. Shop tư vấn rất nhiệt tình.
| Danh mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Thương hiệu | DEKTON |
| Model | M21-IW680PROMAX/ M21-IW680XPROMAX (3 màu xanh, xám, xanh oliu) |
| Điện áp | 21V |
| Động cơ | Không chổi than (Brushless) |
| Tốc độ không tải | Cấp 1: 0-1200 rpm | Cấp 2: 0-1700 rpm | Cấp 3: 0-2200 rpm | Cấp 4: 0-2700 rpm |
| Tốc độ đập | Cấp 1: 0-1800 bpm | Cấp 2: 0-2200 bpm | Cấp 3: 0-2700 bpm | Cấp 4: 0-3500 bpm |
| Lực siết tối đa | 680 N.m |
| Đầu lục giác | 1/2″ (12.7mm) |